Definition
▶
thời gian
Thời gian là khoảng thời gian mà sự kiện xảy ra hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong quá trình sống.
الزمان هو الفترة التي يحدث فيها الحدث أو فترة محددة في عملية الحياة.
▶
Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn vui vẻ.
يمر الوقت بسرعة عندما تكون سعيدًا.
▶
Chúng ta cần quản lý thời gian để hoàn thành công việc đúng hạn.
نحن بحاجة إلى إدارة الوقت لإنهاء العمل في الوقت المحدد.
▶
Thời gian là thứ không thể lấy lại được.
الوقت هو شيء لا يمكن استعادته.