maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tay
— meaning in Arabic:
يُسلِّم
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
يُسلِّم
tay
món ăn
mặt
sáng tạo
phương tiện
عربة
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tay
Tay là bộ phận trên cơ thể con người, nằm giữa cổ tay và bàn tay, dùng để giữ và thao tác các đồ vật.
اليد هي جزء من جسم الإنسان، يقع بين الرسغ واليد، يستخدم للإمساك والتعامل مع الأشياء.
▶
Tôi nắm tay con để dẫn đi.
أمسكت بيد طفلي لأقوده.
▶
Cô ấy vẫy tay chào tôi.
هي تلوح بيدها لتحييني.
▶
Hãy rửa tay trước khi ăn.
اغسل يديك قبل الأكل.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary