Definition
▶
đường phố
Đường phố là những con đường trong thành phố, nơi có giao thông và hoạt động của con người.
الشارع هو الطرق داخل المدينة حيث يوجد المرور ونشاط الناس.
▶
Tôi đi bộ trên đường phố mỗi sáng.
أمشي على الشارع كل صباح.
▶
Đường phố ở Hà Nội rất đông đúc vào giờ cao điểm.
الشارع في هانوي مزدحم جداً خلال ساعات الذروة.
▶
Chúng ta cần phải giữ gìn vệ sinh đường phố.
علينا الحفاظ على نظافة الشارع.