Definition
▶
khám phá
Khám phá là hành động tìm ra hoặc nhận biết điều gì đó mới mẻ, chưa từng biết đến.
الاكتشاف هو فعل العثور على أو التعرف على شيء جديد لم يُعرف من قبل.
▶
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những địa điểm thú vị ở thành phố này.
سنقوم معًا باكتشاف الأماكن المثيرة للاهتمام في هذه المدينة.
▶
Tôi muốn khám phá văn hóa của các nước khác.
أريد اكتشاف ثقافة الدول الأخرى.
▶
Họ đã khám phá ra một loại thuốc mới giúp chữa trị bệnh này.
لقد اكتشفوا دواءً جديدًا يساعد في علاج هذا المرض.