Definition
▶
sống
Sống là trạng thái tồn tại của một sinh vật, biểu hiện qua việc duy trì các chức năng sinh lý và hoạt động hàng ngày.
الحياة هي حالة وجود الكائن الحي، تظهر من خلال الحفاظ على الوظائف الفسيولوجية والأنشطة اليومية.
▶
Chúng ta cần phải sống một cuộc sống khỏe mạnh.
نحتاج إلى عيش حياة صحية.
▶
Sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội và thách thức.
العيش في مدينة كبيرة يوفر العديد من الفرص والتحديات.
▶
Họ sống hạnh phúc bên nhau trong nhiều năm.
عاشوا سعداء معًا لعدة سنوات.