Definition
▶
hành trình
Hành trình là một chuyến đi để khám phá hoặc trải nghiệm một địa điểm nào đó.
الرحلة هي رحلة لاستكشاف أو تجربة مكان ما.
▶
Chúng tôi đã có một hành trình tuyệt vời đến Đà Nẵng.
لقد كانت لدينا رحلة رائعة إلى دا نانغ.
▶
Hành trình này sẽ giúp bạn hiểu thêm về văn hóa của miền Bắc.
ستساعدك هذه الرحلة على فهم المزيد عن ثقافة شمال البلاد.
▶
Mỗi hành trình đều mang lại những kỷ niệm đáng nhớ.
كل رحلة تجلب ذكريات لا تُنسى.