Definition
▶
nhưng
Từ 'nhưng' được sử dụng để diễn tả sự đối lập giữa hai câu hoặc hai ý kiến.
تستخدم كلمة 'nhưng' للتعبير عن التضاد بين جملتين أو رأيين.
▶
Tôi muốn đi chơi, nhưng trời mưa.
أريد الخروج، لكن السماء تمطر.
▶
Cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng không thi đậu.
هي تدرس بجد، لكن لم تنجح في الامتحان.
▶
Chúng ta có thể đi xem phim, nhưng phải về sớm.
يمكننا الذهاب لمشاهدة فيلم، لكن يجب أن نعود مبكرًا.