maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
có thể
— meaning in Arabic:
يمكن
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
يمكن
hành động
عمل
bất tận
لا نهاية لها
có thể
tâm trạng
حالة نفسية
bánh
كعكة
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
có thể
Cụm từ "có thể" được dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nào đó, mang ý nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'không chắc chắn'.
عبارة "có thể" تستخدم للتعبير عن إمكانية حدوث شيء ما، وتعني 'قد يحدث' أو 'غير مؤكد'.
▶
Hôm nay có thể sẽ mưa.
قد تمطر اليوم.
▶
Cô ấy có thể đến muộn một chút.
قد تصل هي متأخرة قليلاً.
▶
Chúng ta có thể đi xem phim tối nay không?
هل يمكننا الذهاب لمشاهدة فيلم الليلة؟
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary