Definition
▶
nói chung
Nói chung là cụm từ được sử dụng để chỉ những điều tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
بشكل عام، هي عبارة تستخدم للإشارة إلى الأمور العامة، دون الدخول في تفاصيل محددة.
▶
Nói chung, mọi người đều thích đi du lịch vào mùa hè.
بشكل عام، يحب الجميع السفر في فصل الصيف.
▶
Nói chung, sức khỏe của tôi đã cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống.
بشكل عام، تحسنت صحتي بعد تغيير نظامي الغذائي.
▶
Nói chung, kinh tế đang phục hồi sau đại dịch.
بشكل عام، الاقتصاد يتعافى بعد الجائحة.