Definition
▶
tiếp theo
Tiếp theo là thuật ngữ chỉ cái gì đó xảy ra hoặc đến sau cái gì đó khác.
التالي هو مصطلح يشير إلى شيء يحدث أو يأتي بعد شيء آخر.
▶
Bài học tiếp theo sẽ là về lịch sử Việt Nam.
الدرس التالي سيكون عن تاريخ فيتنام.
▶
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ này, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp tiếp theo.
بعد الانتهاء من هذه المهمة، سنبدأ الاجتماع التالي.
▶
Hãy cho tôi biết bạn sẽ làm gì tiếp theo.
أخبرني بما ستفعله بعد ذلك.