Definition
▶
cũ
Cũ là từ dùng để chỉ những vật hoặc thứ đã tồn tại trong thời gian dài và không còn mới nữa.
قديم هو كلمة تستخدم للإشارة إلى الأشياء أو الأشياء التي كانت موجودة لفترة طويلة ولم تعد جديدة.
▶
Chiếc ghế này rất cũ, tôi đã dùng nó hơn mười năm.
هذه الكرسي قديم جدًا، لقد استخدمته لأكثر من عشر سنوات.
▶
Nhà của ông bà tôi là một ngôi nhà cũ, nhưng rất đẹp.
منزل جدي وجدتي هو منزل قديم، لكنه جميل جدًا.
▶
Tôi thích đọc sách cũ vì chúng có nhiều câu chuyện hay.
أحب قراءة الكتب القديمة لأنها تحتوي على العديد من القصص الجيدة.