Definition
▶
sai lầm
Sai lầm là hành động hoặc quyết định không đúng, dẫn đến kết quả không như mong muốn.
الخطأ هو فعل أو قرار غير صحيح، يؤدي إلى نتيجة غير مرغوب فيها.
▶
Tôi đã nhận ra sai lầm của mình khi làm bài kiểm tra.
لقد أدركت خطأي عندما كنت أعمل على الاختبار.
▶
Sai lầm lớn nhất trong cuộc đời tôi là không theo đuổi ước mơ.
أكبر خطأ في حياتي هو عدم متابعة أحلامي.
▶
Mọi người đều có thể mắc sai lầm, điều quan trọng là học hỏi từ chúng.
يمكن للجميع ارتكاب الأخطاء، الأمر المهم هو التعلم منها.