Definition
▶
tươi
Tươi là một tính từ dùng để chỉ trạng thái của thực phẩm, hoa hoặc các vật dụng khác khi còn mới, không bị hư hỏng hoặc ôi thiu.
طازج هو صفة تُستخدم للإشارة إلى حالة الطعام أو الزهور أو الأشياء الأخرى عندما تكون جديدة، غير تالفة أو متعفنة.
▶
Hoa này rất tươi, tôi mới mua ở chợ.
هذه الزهرة طازجة جداً، لقد اشتريتها للتو من السوق.
▶
Chúng ta nên ăn rau củ tươi để có sức khỏe tốt.
يجب أن نأكل الخضروات الطازجة للحصول على صحة جيدة.
▶
Nước trái cây này rất tươi mát, thật tuyệt vời!
هذا العصير طازج جداً، إنه رائع!