Definition
▶
điều
Đối tượng, sự vật hoặc khái niệm được nhắc đến.
شيء يُشار إليه أو يُعبر عنه.
▶
Tôi đã tìm thấy một điều thú vị trong cuốn sách này.
لقد وجدت شيئًا مثيرًا للاهتمام في هذا الكتاب.
▶
Mỗi điều trong cuộc sống đều có giá trị riêng của nó.
كل شيء في الحياة له قيمته الخاصة.
▶
Bạn có thể giải thích điều này cho tôi không?
هل يمكنك شرح هذا الشيء لي؟