Definition
▶
vui
Vui là trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự hạnh phúc, hài lòng và thích thú.
المرح هو حالة شعورية إيجابية تعبر عن السعادة والرضا والاستمتاع.
▶
Cuộc vui hôm qua khiến mọi người đều cảm thấy hạnh phúc.
حفلة الأمس جعلت الجميع يشعر بالسعادة.
▶
Trẻ con thường rất vui vẻ khi chơi đùa cùng nhau.
الأطفال غالبًا ما يكونون سعداء عند اللعب معًا.
▶
Tôi cảm thấy vui mỗi khi nghe nhạc yêu thích.
أشعر بالمرح كلما استمعت إلى الموسيقى المفضلة.