Definition
▶
mục tiêu
Mục tiêu là một điểm đến hoặc kết quả mà một cá nhân hoặc tổ chức hướng tới để đạt được.
الهدف هو نقطة أو نتيجة يسعى فرد أو منظمة لتحقيقها.
▶
Chúng tôi đã đặt mục tiêu tăng doanh thu 20% trong năm nay.
لقد وضعنا هدفًا لزيادة الإيرادات بنسبة 20% هذا العام.
▶
Mục tiêu của tôi là hoàn thành khóa học trước khi kết thúc học kỳ.
هدفي هو إكمال الدورة قبل نهاية الفصل الدراسي.
▶
Công ty đã xác định mục tiêu phát triển bền vững trong 5 năm tới.
حددت الشركة هدف التنمية المستدامة خلال السنوات الخمس المقبلة.