Definition
▶
học
Học là quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen thông qua việc nghiên cứu hoặc thực hành.
التعلم هو عملية اكتساب المعرفة أو المهارات أو العادات من خلال الدراسة أو الممارسة.
▶
Tôi đang học tiếng Anh để có thể du học.
أنا أتعلم اللغة الإنجليزية حتى أتمكن من الدراسة في الخارج.
▶
Chúng ta cần học các kỹ năng sống để tự lập.
نحن بحاجة إلى تعلم مهارات الحياة لنكون مستقلين.
▶
Em bé học đi bộ rất nhanh.
يتعلم الطفل المشي بسرعة.