Definition
▶
di chuyển
Di chuyển là hành động thay đổi vị trí từ một nơi này sang nơi khác.
التحرك هو فعل تغيير المكان من مكان إلى آخر.
▶
Tôi cần di chuyển đến văn phòng mới vào tuần tới.
أحتاج إلى التحرك إلى المكتب الجديد الأسبوع المقبل.
▶
Chúng ta sẽ di chuyển xe đến bãi đỗ khác.
سنقوم بتحريك السيارة إلى موقف آخر.
▶
Cô ấy di chuyển nhanh chóng qua đường để bắt kịp xe buýt.
تحركت بسرعة عبر الشارع لحاقاً بالحافلة.