Definition
▶
được
Từ 'được' trong ngữ cảnh này có nghĩa là sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
كلمة 'được' في هذا السياق تعني الموافقة أو قبول شيء ما.
▶
Bạn có thể đến dự tiệc không? Tôi nghĩ là được.
هل يمكنك حضور الحفلة؟ أعتقد أنه مقبول.
▶
Công việc này hoàn thành rồi, nên mọi thứ đều được.
هذا العمل قد اكتمل، لذا كل شيء مقبول.
▶
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể gặp nhau lúc 3 giờ, được không?
إذا كنت ترغب في ذلك، يمكننا اللقاء في الساعة 3، هل هذا مقبول؟