Definition
▶
gia đình
Gia đình là tập hợp những người có quan hệ huyết thống hoặc gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống.
العائلة هي مجموعة من الأشخاص المرتبطين ببعضهم البعض من خلال القرابة أو الروابط القوية في الحياة.
▶
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, và hai chị em.
عائلتي تتكون من أربعة أشخاص: الأب، الأم، وفتاتين.
▶
Mỗi dịp lễ, gia đình thường quây quần bên nhau.
في كل مناسبة عيد، عادة ما تجتمع العائلة معًا.
▶
Giá trị gia đình rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
قيم العائلة مهمة جدًا في الثقافة الفيتنامية.