Definition
▶
du lịch
Du lịch là hoạt động đi đến một địa điểm khác để tham quan, nghỉ ngơi hoặc khám phá văn hóa.
السياحة هي نشاط الذهاب إلى مكان آخر للزيارة أو الاسترخاء أو اكتشاف الثقافة.
▶
Mùa hè này, gia đình tôi sẽ đi du lịch ở Đà Nẵng.
هذا الصيف، ستسافر عائلتي إلى دا نانغ.
▶
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch dài ngày đến Nhật Bản.
لقد خططنا لرحلة سياحية طويلة إلى اليابان.
▶
Du lịch giúp tôi hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.
تساعدني السياحة على فهم الثقافات المختلفة بشكل أفضل.