Definition
▶
tìm kiếm
Tìm kiếm là hành động cố gắng để tìm ra thông tin, vật phẩm hoặc người nào đó.
البحث هو فعل محاول العثور على معلومات أو عنصر أو شخص ما.
▶
Tôi đang tìm kiếm một công việc mới.
أنا أبحث عن وظيفة جديدة.
▶
Họ đã tìm kiếm khắp nơi nhưng không thể tìm thấy chiếc chìa khóa.
لقد بحثوا في كل مكان لكنهم لم يتمكنوا من العثور على المفتاح.
▶
Chúng ta cần tìm kiếm thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.
نحتاج إلى البحث عن مزيد من المعلومات قبل اتخاذ القرار.