Definition
▶
khát vọng
Khát vọng là một ước mơ hoặc mong muốn mạnh mẽ hướng tới việc đạt được điều gì đó có ý nghĩa.
الطموح هو حلم أو رغبة قوية نحو تحقيق شيء له معنى.
▶
Mỗi người đều có khát vọng riêng trong cuộc sống của mình.
لكل شخص طموح خاص به في حياته.
▶
Khát vọng thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
لقد دفعت الطموح للنجاح لها للعمل بجدية أكبر.
▶
Chúng ta cần nuôi dưỡng khát vọng để phát triển và tiến bộ.
نحتاج إلى تعزيز الطموح لدينا للتطور والتقدم.