Definition
▶
nhân văn
Nhân văn là lĩnh vực nghiên cứu về con người, văn hóa, và xã hội, bao gồm các ngành như triết học, lịch sử, và ngôn ngữ học.
الإنسانية هي مجال دراسة الإنسان والثقافة والمجتمع، بما في ذلك فروع مثل الفلسفة والتاريخ واللغويات.
▶
Các sinh viên ngành nhân văn thường học về văn hóa và lịch sử của các nền văn minh khác nhau.
غالبًا ما يدرس طلاب العلوم الإنسانية ثقافة وتاريخ الحضارات المختلفة.
▶
Nghiên cứu nhân văn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất con người.
يساعدنا دراسة العلوم الإنسانية على فهم طبيعة الإنسان بشكل أفضل.
▶
Trường đại học của tôi có nhiều chương trình đào tạo nhân văn đa dạng.
جامعتي لديها العديد من البرامج المتنوعة في العلوم الإنسانية.