Definition
▶
phát triển
Phát triển là quá trình làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tốt hơn.
التطوير هو عملية جعل شيء ما أكبر أو أقوى أو أفضل.
▶
Chúng ta cần phát triển kỹ năng giao tiếp của mình.
نحتاج إلى تطوير مهارات الاتصال لدينا.
▶
Công ty đang phát triển một sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.
تقوم الشركة بتطوير منتج جديد لتلبية احتياجات السوق.
▶
Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển tư duy sáng tạo.
يشجع المعلم الطلاب على تطوير التفكير الإبداعي.