Definition
▶
chân trời
Chân trời là đường biên giới nơi mà bầu trời gặp mặt đất, biểu thị cho khoảng không gian vô tận ở phía trước.
الأفق هو الحدود التي يلتقي فيها السماء بالأرض، مما يدل على الفضاء اللامتناهي أمامك.
▶
Khi hoàng hôn buông xuống, chân trời trở nên rực rỡ với nhiều màu sắc.
عندما تغرب الشمس، يصبح الأفق متألقًا بالعديد من الألوان.
▶
Chúng ta đã ngắm nhìn chân trời từ đỉnh núi cao.
لقد نظرنا إلى الأفق من قمة الجبل العالي.
▶
Những chiếc thuyền nhỏ đang lướt nhẹ trên mặt nước, hướng về chân trời xa xăm.
تبحر القوارب الصغيرة بهدوء على سطح الماء، متجهة نحو الأفق البعيد.