Definition
▶
tâm linh
Tâm linh là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến các khía cạnh tinh thần, tâm hồn và những điều siêu nhiên trong cuộc sống con người.
الروحانية هي مجال البحث والممارسة المتعلقة بالجوانب الروحية والنفسية والأشياء الخارقة في حياة الإنسان.
▶
Nhiều người tìm đến thiền để phát triển tâm linh của mình.
De nombreux personnes se tournent vers la méditation pour développer leur spiritualité.
▶
Tâm linh đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người tìm ra ý nghĩa cuộc sống.
La spiritualité joue un rôle important dans l'aide aux gens à trouver un sens à la vie.
▶
Học hỏi về tâm linh có thể mang lại sự bình an cho tâm hồn.
Apprendre sur la spiritualité peut apporter la paix à l'âme.