Definition
▶
buồn bã
Buồn bã là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thể hiện nỗi buồn sâu sắc và sự không vui.
الحزن هو حالة عاطفية سلبية تعبر عن حزن عميق وعدم السعادة.
▶
Cô ấy cảm thấy buồn bã khi nghe tin xấu.
شعرت بالحزن عندما سمعت الأخبار السيئة.
▶
Mỗi khi trời mưa, tôi lại cảm thấy buồn bã.
كلما أمطرت السماء، أشعر بالحزن.
▶
Anh ấy đã buồn bã suốt tuần vì mất việc.
كان حزينًا طوال الأسبوع لأنه فقد وظيفته.