Definition
▶
sự nghiệp
Sự nghiệp là quá trình phát triển nghề nghiệp của một người, bao gồm các công việc, kinh nghiệm và thành tựu trong lĩnh vực nghề nghiệp của họ.
المهنة هي عملية تطوير الوظيفة لشخص ما، بما في ذلك الأعمال والخبرات والإنجازات في مجال عملهم.
▶
Tôi đang xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
أنا أعمل على بناء مسيرتي المهنية في مجال تكنولوجيا المعلومات.
▶
Sự nghiệp của cô ấy rất thành công nhờ vào sự nỗ lực không ngừng.
مسيرتها المهنية ناجحة جداً بفضل جهودها المستمرة.
▶
Chọn đúng ngành học có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp sau này.
اختيار التخصص الدراسي الصحيح يمكن أن يؤثر بشكل كبير على مسيرتك المهنية في المستقبل.