Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là một thuật ngữ dùng để chỉ những tác phẩm, phong cách hoặc ý tưởng tồn tại lâu dài và có giá trị bền vững trong văn hóa hoặc nghệ thuật.
الكلاسيكي هو مصطلح يُستخدم للإشارة إلى الأعمال أو الأساليب أو الأفكار التي تدوم طويلاً ولها قيمة دائمة في الثقافة أو الفن.
▶
Nhạc cổ điển luôn mang lại cảm giác bình yên cho tâm hồn.
الموسيقى الكلاسيكية دائمًا ما تجلب شعورًا بالسلام للنفس.
▶
Bộ phim này được xem là một tác phẩm cổ điển trong ngành điện ảnh.
يعتبر هذا الفيلم عملاً كلاسيكيًا في صناعة السينما.
▶
Cá tính của anh ấy rất cổ điển và thanh lịch.
شخصيته كلاسيكية وأنيقة جدًا.