Definition
▶
mình
Mình là đại từ chỉ bản thân, có nghĩa là 'tôi' trong tiếng Việt.
أنا ضمير يشير إلى الذات، ويعني 'أنا' باللغة الفيتنامية.
▶
Mình muốn ăn phở.
أريد أن أتناول الفو.
▶
Mình sẽ đi học vào buổi sáng.
سأذهب إلى المدرسة في الصباح.
▶
Mình thích nghe nhạc.
أحب الاستماع إلى الموسيقى.