Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động vượt qua trở ngại để đạt được một mục tiêu hoặc kiểm soát một lãnh thổ nào đó.
الفتح هو عمل تجاوز العقبات لتحقيق هدف ما أو السيطرة على منطقة معينة.
▶
Anh ấy đã chinh phục được đỉnh núi cao nhất thế giới.
لقد فتح قمة أعلى جبل في العالم.
▶
Cô ấy quyết tâm chinh phục thử thách này để chứng minh khả năng của mình.
هي مصممة على فتح هذا التحدي لإثبات قدراتها.
▶
Họ chinh phục thị trường mới bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng cao.
لقد فتحوا سوقًا جديدة من خلال تقديم منتجات عالية الجودة.