Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái không có xáo trộn, mang lại cảm giác thư giãn và an lạc.
السلام هو حالة عدم الاضطراب، مما يوفر شعورًا بالاسترخاء والسكينة.
▶
Cảnh vật ở đây thật yên bình vào buổi sáng sớm.
المنظر هنا هادئ حقًا في الصباح الباكر.
▶
Tôi thích ngồi thiền trong một không gian yên bình.
أحب التأمل في مكان هادئ.
▶
Những âm thanh của thiên nhiên tạo ra một cảm giác yên bình.
أصوات الطبيعة تخلق شعورًا بالهدوء.