Definition
▶
thoải mái
Thoải mái là trạng thái cảm thấy dễ chịu, không bị gò bó hay căng thẳng.
الراحة هي حالة الشعور بالارتياح، دون قيود أو توتر.
▶
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy rất thoải mái khi về nhà.
بعد يوم من العمل الشاق، شعرت بالراحة جداً عند العودة إلى المنزل.
▶
Chiếc ghế này thật thoải mái, tôi có thể ngồi lâu mà không thấy mệt.
هذا الكرسي مريح جداً، يمكنني الجلوس لفترة طويلة دون الشعور بالتعب.
▶
Khi đi du lịch, tôi luôn tìm nơi ở thoải mái để thư giãn.
عندما أذهب في رحلة، أبحث دائماً عن مكان مريح للاسترخاء.