Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Khó có thể tưởng tượng hoặc hình dung ra một điều gì đó.
من الصعب تخيل أو تصور شيء ما.
▶
Câu chuyện về chuyến hành trình của họ thật không thể tưởng tượng nổi.
قصة رحلتهم لا يمكن تخيلها.
▶
Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ hiện nay thật không thể tưởng tượng nổi.
التغيير السريع في التكنولوجيا اليوم لا يمكن تصوره.
▶
Đối với nhiều người, việc sống trong vũ trụ là điều không thể tưởng tượng nổi.
بالنسبة للكثيرين، العيش في الفضاء هو أمر لا يمكن تخيله.