Definition
▶
Thích
Thích là một động từ dùng để diễn tả sự ưa chuộng hoặc có sự yêu thích đối với một điều gì đó.
Thích ist ein Verb, das verwendet wird, um die Vorliebe oder Zuneigung für etwas auszudrücken.
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
Ich mag es, morgens Pho zu essen.
▶
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
Sie hört gerne klassische Musik.
▶
Chúng tôi thích đi dạo trong công viên.
Wir gehen gerne im Park spazieren.