Definition
▶
Vàng
Vàng là màu sắc của ánh sáng có bước sóng từ 570 đến 590 nanomet, thường được liên kết với sự ấm áp và sự sang trọng.
Gelb ist die Farbe des Lichts mit Wellenlängen von 570 bis 590 Nanometern, die oft mit Wärme und Luxus assoziiert wird.
▶
Mùa thu, lá cây thường chuyển sang màu vàng.
Im Herbst färben sich die Blätter oft gelb.
▶
Chiếc áo này có màu vàng rất nổi bật.
Dieses Hemd hat eine sehr auffällige gelbe Farbe.
▶
Vàng là màu sắc của hoa hướng dương.
Gelb ist die Farbe der Sonnenblumen.