Definition
▶
chân
Chân là bộ phận ở cuối cùng của cơ thể con người hoặc động vật, dùng để đi lại và đứng.
Der Fuß ist das letzte Glied des menschlichen oder tierischen Körpers, das zum Gehen und Stehen verwendet wird.
▶
Tôi bị đau ở chân sau khi chạy bộ.
Ich habe nach dem Laufen Schmerzen im Fuß.
▶
Cô ấy mang một đôi giày mới cho chân của mình.
Sie hat ein neues Paar Schuhe für ihren Fuß.
▶
Trẻ em thường thích chạy nhảy bằng chân trần.
Kinder rennen oft gerne barfuß.