Definition
▶
cảm giác
Cảm giác là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc mà con người trải qua khi tiếp xúc với một sự kiện, tình huống hoặc đối tượng nào đó.
Gefühl ist der psychologische oder emotionale Zustand, den eine Person erlebt, wenn sie mit einem Ereignis, einer Situation oder einem Objekt in Kontakt kommt.
▶
Tôi có cảm giác rất hạnh phúc khi nhận được quà từ bạn bè.
Ich habe ein sehr glückliches Gefühl, als ich Geschenke von Freunden bekam.
▶
Cảm giác sợ hãi làm tôi không thể ngủ được vào ban đêm.
Das Gefühl der Angst hindert mich daran, nachts zu schlafen.
▶
Khi nhìn thấy biển, tôi có cảm giác bình yên trong lòng.
Wenn ich das Meer sehe, habe ich ein Gefühl der Ruhe im Herzen.