Definition
▶
nhiều
Nhiều có nghĩa là một số lượng lớn hoặc đáng kể của cái gì đó.
Viel bedeutet eine große oder beträchtliche Menge von etwas.
▶
Tôi có nhiều sách về lịch sử.
Ich habe viele Bücher über Geschichte.
▶
Cô ấy uống nhiều nước mỗi ngày.
Sie trinkt viel Wasser jeden Tag.
▶
Chúng ta cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án.
Wir brauchen mehr Zeit, um das Projekt abzuschließen.