Definition
▶
ngay bây giờ
Ngữ pháp 'ngay bây giờ' chỉ thời điểm hiện tại, diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra ngay lúc này.
Der Ausdruck 'ngay bây giờ' bezeichnet den gegenwärtigen Zeitpunkt und beschreibt eine Handlung oder einen Zustand, der gerade in diesem Moment stattfindet.
▶
Tôi đang học tiếng Việt ngay bây giờ.
Ich lerne gerade Vietnamesisch.
▶
Chúng ta cần quyết định ngay bây giờ.
Wir müssen jetzt eine Entscheidung treffen.
▶
Cô ấy đang làm bài tập ngay bây giờ.
Sie macht jetzt ihre Hausaufgaben.