Definition
▶
điều
Điều là một thứ hoặc một khái niệm mà người ta thường đề cập đến trong giao tiếp hàng ngày.
Ein Ding ist ein Objekt oder ein Konzept, auf das man in der alltäglichen Kommunikation oft Bezug nimmt.
▶
Mỗi điều trong cuộc sống đều có ý nghĩa riêng.
Jede Sache im Leben hat ihre eigene Bedeutung.
▶
Tôi cần nghĩ về điều này trước khi đưa ra quyết định.
Ich muss über diese Sache nachdenken, bevor ich eine Entscheidung treffe.
▶
Điều quan trọng là phải giữ lời hứa.
Es ist wichtig, das Versprechen zu halten.