Definition
▶
thương
Thương là cảm giác yêu mến, quý trọng hoặc có tình cảm sâu sắc đối với ai đó.
Liebe ist das Gefühl der Zuneigung, Wertschätzung oder tiefen Emotionen gegenüber jemandem.
▶
Tôi thương mẹ của mình rất nhiều.
Ich liebe meine Mutter sehr.
▶
Chúng ta thương nhau từ thuở bé.
Wir lieben uns seit unserer Kindheit.
▶
Anh ấy thương cô gái đó nhưng không dám thổ lộ.
Er liebt dieses Mädchen, traut sich aber nicht, es zu gestehen.