Definition
▶
khoảng
Từ 'khoảng' dùng để chỉ một khoảng thời gian, khoảng không gian hoặc một ước lượng nào đó, thường dùng để diễn tả ý nghĩa 'khoảng' trong tiếng Đức.
Das Wort 'khoảng' bezieht sich auf einen Zeitraum, einen Raum oder eine Schätzung, die oft die Bedeutung 'um' im Deutschen beschreibt.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau khoảng 3 giờ chiều.
Wir werden uns um 15 Uhr treffen.
▶
Giá sách này khoảng 200.000 đồng.
Der Preis für dieses Buch liegt bei etwa 200.000 Dong.
▶
Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là 1 km.
Der Abstand von meinem Haus zur Schule beträgt etwa 1 km.