Definition
▶
đầu tư
Đầu tư là hành động sử dụng tiền hoặc tài sản để tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập trong tương lai.
Investieren ist die Handlung, Geld oder Vermögen zu verwenden, um in der Zukunft Gewinn oder Einkommen zu erzielen.
▶
Tôi quyết định đầu tư vào cổ phiếu để tăng thu nhập.
Ich habe beschlossen, in Aktien zu investieren, um mein Einkommen zu steigern.
▶
Nhiều người trẻ ngày nay chọn đầu tư vào bất động sản.
Viele junge Menschen entscheiden sich heute, in Immobilien zu investieren.
▶
Chúng ta cần đầu tư cho giáo dục để phát triển tương lai.
Wir müssen in Bildung investieren, um die Zukunft zu entwickeln.