Definition
▶
trời
Trời là một thực thể tối cao, được tôn thờ trong nhiều tôn giáo như là đấng sáng tạo và quản lý vũ trụ.
Gott ist ein höheres Wesen, das in vielen Religionen als Schöpfer und Verwalter des Universums verehrt wird.
▶
Mọi người tin rằng trời luôn dõi theo và bảo vệ họ.
Die Menschen glauben, dass Gott immer auf sie achtet und sie beschützt.
▶
Trong nhiều nền văn hóa, trời được xem là nguồn gốc của mọi sự sống.
In vielen Kulturen wird Gott als Ursprung allen Lebens angesehen.
▶
Họ cầu nguyện với trời để xin sự bình an và hạnh phúc.
Sie beten zu Gott, um Frieden und Glück zu erbitten.