Definition
▶
nghệ thuật
Nghệ thuật là những hoạt động sáng tạo thể hiện cảm xúc, ý tưởng và tư duy của con người thông qua các hình thức như hội họa, điêu khắc, âm nhạc và múa.
Kunst ist eine kreative Aktivität, die menschliche Gefühle, Ideen und Gedanken durch Formen wie Malerei, Skulptur, Musik und Tanz ausdrückt.
▶
Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
Dieses Bild ist ein berühmtes Kunstwerk.
▶
Chúng tôi đã tham gia một buổi triển lãm nghệ thuật tại bảo tàng.
Wir haben an einer Kunstausstellung im Museum teilgenommen.
▶
Nghệ thuật biểu diễn là một phần quan trọng của văn hóa.
Darstellende Kunst ist ein wichtiger Teil der Kultur.