Definition
▶
bình thường
Bình thường là trạng thái không có gì đặc biệt, diễn ra như thường lệ.
Normal ist der Zustand, in dem nichts Besonderes ist, und alles wie gewohnt verläuft.
▶
Hôm nay thời tiết bình thường, không có gì đặc biệt.
Heute ist das Wetter normal, nichts Besonderes.
▶
Anh ấy cảm thấy bình thường sau khi nghỉ ngơi đủ.
Er fühlt sich nach ausreichend Ruhe normal.
▶
Chúng tôi đã có một bữa tối bình thường và không có gì thú vị.
Wir hatten ein normales Abendessen und nichts Aufregendes.