Definition
▶
2
Số 2 là một con số tự nhiên đứng sau số 1 và trước số 3, biểu thị một lượng hoặc thứ tự.
Die Zahl 2 ist eine natürliche Zahl, die nach der 1 und vor der 3 steht und eine Menge oder Reihenfolge darstellt.
▶
Tôi có 2 quả táo.
Ich habe 2 Äpfel.
▶
Chúng ta cần 2 chiếc ghế cho bữa tiệc.
Wir brauchen 2 Stühle für die Feier.
▶
Cô ấy đã hoàn thành 2 bài tập trong một giờ.
Sie hat 2 Aufgaben in einer Stunde erledigt.