Definition
▶
tăng cường
Tăng cường là hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
Stärken bedeutet, etwas stärker oder effektiver zu machen.
▶
Chúng ta cần tăng cường sức khỏe để chống lại bệnh tật.
Wir müssen die Gesundheit stärken, um gegen Krankheiten zu kämpfen.
▶
Công ty đã quyết định tăng cường đội ngũ nhân viên của mình.
Das Unternehmen hat beschlossen, sein Personal zu stärken.
▶
Chương trình này nhằm tăng cường sự hợp tác giữa hai nước.
Dieses Programm soll die Zusammenarbeit zwischen den beiden Ländern stärken.